wear down

/ˈweɚ/
Động từ
  1. Gây ra (ai đó) sự mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
    To cause (someone) physical or mental fatigue.
    The eight hour shift in the mine began to wear Tim down after a few months.
    Ca làm việc kéo dài tám giờ ở mỏ bắt đầu khiến Tim kiệt sức sau vài tháng.
  2. Để cuối cùng thuyết phục hoặc đánh bại (ai đó) thông qua nỗ lực bền bỉ.
    To eventually persuade or defeat (someone) through persistent effort.
    At first she refused to buy the kids sweets, but eventually they wore her down.
    Lúc đầu, cô từ chối mua kẹo cho bọn trẻ, nhưng cuối cùng chúng khiến cô chán nản.
  3. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem hao mòn, xuống cấp.
    Used other than figuratively or idiomatically: see wear, down.
🎬 Nghe “wear down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish